Từ vựng tiếng hàn chủ đề "Hàng Không"

공 항 sân bay
국제선 tuyến bay quốc tế
국내선 tuyến bay nội địa
비행기 máy bay
스튜어디스 tiếp viên hàng không
여 권 hộ chiếu
비 자 visa
항공권 vé máy bay
목적지 địa điểm đến
수속하다 làm thủ tục
탑승하다 lên máy bay
출발하다 khởi hành
도착하다 đến
연착하다 tới trễ
체류하다 ở lại
입국심사 kiểm tra nhập cảnh
신고하다 khai báo
왕복/편도표 vé khứ hồi/vé một chiều
리무진 버스 xe buýt sân bay
환 전 소 quầy đổi tiền
수 하 물 hành lý
좌 석 ghế ngồ

0 nhận xét:

Đăng nhận xét