Hôm nay chúng ta cùng học từ vựng tiếng hàn chuyên ngành công nghệ thông tin
노트북 máy tính xách tay
데스크탑 컴퓨터 máy tính bàn
타블렛 컴퓨터 máy tính bảng
개인 컴퓨터 máy tính cá nhân
스크린 màn hình
키보드 bàn phím
마우스 chuột
모니터 phần màn hình
프린터 máy in
무선 라우터 router
전선 dây
하드 드라이브 ổ cứng
스피커 loa
전력 케이블 cáp nguồn
이메일 email/thư điện tử
이메일을 보내다 gửi email
보내다 gửi
이메일 주소 địa chỉ email
사용자 이름 tên người sử dụng
비밀번호 mật khẩu
답장하다 trả lời
전달하다 chuyển tiếp
새 메시지 thư mới
첨부 자료 tài liệu đính kèm
전선을 꽂다 cắm điện
전선을 빼다 rút điện
전원을 켜다 bật
전원을 끄다 tắt
시작하다 khởi động máy
종료하다 tắt máy
재시작하다 khởi động lại
인터넷 internet
웹사이트 trang web
광대역 인터넷 mạng băng thông rộng
인터넷 서비스 제공자 ISP (nhà cung cấp dịch vụ internet)
파이어월 tưởng lửa
웹 호스팅 dịch vụ thuê máy chủ
무선 không dây
다운로드 하다 tải xuống
인터넷을 둘러보다 truy cập internet
파일 tệp tin
폴더 thư mục
서류 văn bản
하드웨어 phần cứng
소프트웨어 phần mềm
네트워크 mạng lưới
표시 화면을 위로 움직이다 cuộn lên
표시 화면을 아래로 움직이다 cuộn xuống
로그인 đăng nhập
로그오프 đăng xuất
스페이스 바 phím cách
바이러스 vi rut
백신 소프트웨어 phần mềm chống vi rut
처리 속도 tốc độ xử lý
메모리 bộ nhớ
워드 프로세서 chương trình xử lý văn bản
데이터베이스 cơ sở dữ liệu
스프레드시트 bảng tính
프린트하다 in
글자를 쳐 넣다 đánh máy
소문자 chữ thường
대문자 chữ in hoa
Nguồn: trung tâm tiếng hàn Hawaii
|
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
.jpg)
0 nhận xét:
Đăng nhận xét